Chủng loại: CMF 31S800. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 100 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 330 x 171 x 215 | Tổng cao: 238. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 25.13 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 31S800

Chủng loại: CMF 50D20L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 50 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 206 x 174 x 200 | Tổng cao: 223. Icc (CCA) (A): 310. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 14.8 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 50D20L

Chủng loại: CMF 31800. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 100 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 330 x 171 x 215 | Tổng cao: 238. Icc (CCA) (A): 640. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 25.13 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 31800

Chủng loại: CMF 80D26. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 70 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 258 x 171 x 203 | Tổng cao: 224. Icc (CCA) (A): 490. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 18.59 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 80D26

Chủng loại: CMF 75D26. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 65 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 258 x 171 x 203 | Tổng cao: 224. Icc (CCA) (A): 450. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 18.15 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 75D26

Chủng loại: CMF 55D26. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 60 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 258 x 171 x 203 | Tổng cao: 224. Icc (CCA) (A): 390. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 17.49 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 55D26

Chủng loại: CMF 55B24LS. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 52 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 236 x 127 x 200 | Tổng cao: 223. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 13.12 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 55B24LS

Chủng loại: CMF 50D26. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 50 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 258 x 171 x 203 | Tổng cao: 224. Icc (CCA) (A): 310. Dung tích axít (L): N/A. Số tấm cực / hộc: N/A. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 16.82 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 50D26

Chủng loại: CMF 55B24. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 52 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 236 x 127 x 200. Tổng cao: 223. Icc (CCA) (A): 350. Dung tích axít (L): N/A. Số tấm cực / hộc: N/A. Vị trí cọc: R.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 55B24