Chủng loại: CMF DIN66. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 66 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 277 x 174 x 190. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 17.19 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF DIN66

Chủng loại: CMF DIN60. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 60 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 242 x 174 x 190. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 15.53 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF DIN60

Chủng loại: CMF 105D31. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 90 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 303 x 171 x 203. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 22.24 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 105D31

Chủng loại: CMF 75D31. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 75 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 303 x 101 x 203. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 20.81 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 75D31

Chủng loại: CMF 85D23. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 65 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 232 x 171 x 200 | Tổng cao: 222. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 17.01 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 85D23

Chủng loại: CMF 50B24L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 45 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 236 x 127 x 200 | Tổng cao: 223. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 12.9 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 50B24L

Chủng loại: CMF 50B24. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 45 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 236 x 127 x 200 | Tổng cao: 223. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 12.9 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 50B24

Chủng loại: CMF 44B20. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 43 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 136 x 200 | Tổng cao: 222. Icc (CCA) (A): 280. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 10.26 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF 44B20

Chủng loại: CMF DIN65. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 65 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 277 x 174 x 175 | Tổng cao: 175. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 17.19 kg.

ẮC QUY Ô TÔ CMF DIN65