Chủng loại: NS40ZLS. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 40 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 127 x 199. Icc (CCA) (A): 240. Dung tích axít (L): 2.50. Số tấm cực / hộc: 10. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 7.5 kg.

BÌNH ẮC QUY NS40ZLS

Chủng loại: NS40. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 35 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 127 x 199. Icc (CCA) (A): 210. Dung tích axít (L): 2.50. Số tấm cực / hộc: 9. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 6.71 kg.

BÌNH ẮC QUY NS40

Chủng loại: NS40Z. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 40 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 127 x 199. Icc (CCA) (A): 240. Dung tích axít (L): 2.50. Số tấm cực / hộc: 10. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 7.44 kg.

BÌNH ẮC QUY NS40Z

Chủng loại: NS40S. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 35 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 127 x 199. Icc (CCA) (A): 210. Dung tích axít (L): 2.50. Số tấm cực / hộc: 9. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 6.8 kg.

BÌNH ẮC QUY NS40S