Chủng loại: N100. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 100 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 406 x 174 x 208. Icc (CCA) (A): 500. Dung tích axít (L): 7.20. Số tấm cực/hộc: 17. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 17.13 kg.

BÌNH ẮC QUY N100L

Chủng loại: NS40L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 35 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 127 x 199. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 6.71 kg.

BÌNH ẮC QUY NS40L

Chủng loại: 75D31. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 75 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 303 x 171 x 200. Icc (CCA) (A): 380. Dung tích axít (L): 5.20. Số tấm cực / hộc: 15. Vị trí cọc: L/R. Trọng lượng: 13.86 kg.

BÌNH ẮC QUY 75D31R

Chủng loại: NS60LS. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 45 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 236 x127x199. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 7.9 kg.

BÌNH ẮC QUY NS60LS

Chủng loại: NS60L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 45 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 236 x127x199. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 7.9 kg.

BÌNH ẮC QUY NS60L

Chủng loại: N100. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 100 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 406 x 174 x 208. Icc (CCA) (A): 500. Dung tích axít (L): 7.20. Số tấm cực / hộc: 17. Vị trí cọc: R. Trọng lượng: 17.13 kg.

BÌNH ẮC QUY N100

Chủng loại: NS40LS. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 35 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 196 x 127 x 199. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 6.71 kg.

BÌNH ẮC QUY NS40LS

Chủng loại: N50ZL. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 60 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 258 x 171 x 199. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 11.56 kg.

BÌNH ẮC QUY N50ZL

Chủng loại: N90. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 90 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 342 x 171 x 208. Icc (CCA) (A): 500. Dung tích axít (L): 7.00. Vị trí cọc: L/R. Trọng lượng: 15.4 kg.

BÌNH ẮC QUY N90