ẮC QUY XE MÁY VRLA

Chủng loại: PTZ5S. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 4 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 113 x 70 x 85 | Tổng cao: 85. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 1.56 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTZ5L

Chủng loại: PTZ5S. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 4 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 113 x 70 x 85 | Tổng cao: 85. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 1.56 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTZ5L

Chủng loại: PTZ7A. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 7 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 150 x 87 x 93. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 2.62 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTZ7A

Chủng loại: PTZ6HL. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 6 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 120 x 60 x 130 | Tổng cao: 130. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 2.18 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTZ6HL

Chủng loại: PTZ6L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 6 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 113 x 70 x 105 | Tổng cao: 105. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 2.09 kg.

ĂC QUY XE MÁY PTZ6L

Chủng loại: PTZ7L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 7 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 113 x 70 x 130 | Tổng cao: 130. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 2.51 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTZ7L

Chủng loại: PTX5L. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 3.5 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 113 x 70 x 85 | Tổng cao: 85. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 1.45 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTX5L

Chủng loại: PTZ9. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 9 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 150 x 87 x 105 | Tổng cao: 105. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 3.2 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTZ9

Chủng loại: PTX6HL. Điện thế (v): 12V. Dung lượng (Ah): 5 Ah. Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao: 120 x 60 x 130 | Tổng cao: 130. Vị trí cọc: L. Trọng lượng: 2.18 kg.

ẮC QUY XE MÁY PTX6HL